rile up

/raɪl əp/
Động từ
  1. Để chọc giận; làm trầm trọng thêm.
    To rile; to aggravate.
🎬 Nghe “rile up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish